闊略
khoát lược
Hán Việt: khoát lược · Pinyin: kuò lüè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宽恕;宽容; 宽简;简省; 粗疏;不讲究; 疏放,不拘束; 空乏缺略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宽恕;宽容。 2.宽简;简省。 3.粗疏;不讲究。 4.疏放,不拘束。 5.空乏缺略。
Hán Việt: khoát lược · Pinyin: kuò lüè