闊臆

kuò yì khoát ức

Hán Việt: khoát ức · Pinyin: kuò yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽阔的胸部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽阔的胸部。