闊蕩

kuò dàng khoát đãng

Hán Việt: khoát đãng · Pinyin: kuò dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阔宕"; 阔大,无拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阔宕"。 2.阔大,无拘束。