闊落 khoát lạc Hán Việt: khoát lạc Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 落 (lạc)Hán Việtkhoát lạcCấu tạo闊 + 落 · khoát + lạc nghĩa thành phần: khoát + lạc Nghĩa EngCihui 闊落 kuòluò s.v. coarse