闊視

kuò shì khoát thị

Hán Việt: khoát thị · Pinyin: kuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放眼四看。形容大方而有气派; 指傲视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放眼四看。形容大方而有气派。 2.指傲视。