闊解 kuò jiě · khoát giải Hán Việt: khoát giải · Pinyin: kuò jiě Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 解 (giải)Pinyinkuò jiěHán Việtkhoát giảiCấu tạo闊 + 解 · khoát + giải nghĩa thành phần: khoát + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破裂。Tân Hoa Tự Điển 1.破裂。