闊躡

kuò niè khoát niếp

Hán Việt: khoát niếp · Pinyin: kuò niè

Tổng quan

sải bước (văn viết)

Cấu tạo: (khoát) + (niếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sải bước (văn viết)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指豪贵者的脚步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指豪贵者的脚步。

Eng

  • CC-CEDICT to stride (formal writing)
  • Cihui to stride (formal writing)