闊達
khoát đạt
Hán Việt: khoát đạt · Pinyin: kuò dá
Tổng quan
rộng đến
Nghĩa
Việt
- Cihui rộng đến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹豁达。气量大;性格开朗; 广博贯通;深远明彻; 开阔通畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹豁达。气量大;性格开朗。 2.广博贯通;深远明彻。 3.开阔通畅。
Eng
- Cihui 闊達 uòdá s.v. broad-minded; not caring for trifles