闊迂 kuò yū · khoát vu Hán Việt: khoát vu · Pinyin: kuò yū Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 迂 (vu)Pinyinkuò yūHán Việtkhoát vuCấu tạo闊 + 迂 · khoát + vu nghĩa thành phần: khoát + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拘泥而不切实际。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拘泥而不切实际。