闊陿

kuò xiá khoát hiệp

Hán Việt: khoát hiệp · Pinyin: kuò xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽与狭。谓距离的远近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽与狭。谓距离的远近。