闊顙 kuò sǎng · khoát tảng Hán Việt: khoát tảng · Pinyin: kuò sǎng Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 顙 (tảng)Pinyinkuò sǎngHán Việtkhoát tảngCấu tạo闊 + 顙 · khoát + tảng nghĩa thành phần: khoát + tảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽阔的额部。Tân Hoa Tự Điển 1.宽阔的额部。