阖坐 hạp tọa Hán Việt: hạp tọa Tổng quan Cấu tạo: 阖 (hạp) + 坐 (tọa)Hán Việthạp tọaCấu tạo阖 + 坐 · hạp + tọa nghĩa thành phần: hạp + tọa