阖第 hạp đệ Hán Việt: hạp đệ Tổng quan cả nhà。闔府。 Cấu tạo: 阖 (hạp) + 第 (đệ)Hán Việthạp đệCấu tạo阖 + 第 · hạp + đệ nghĩa thành phần: hạp + đệ Nghĩa ViệtCihui cả nhà。闔府。