阗凑 tián còu·điền thấu Hán Việt: điền thấu · Pinyin: tián còu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.大量聚集。 Cấu tạo: 闐 (điền) + 湊 (thấu)Pinyintián còuHán Việtđiền thấuCấu tạo闐 + 湊 · điền + thấu nghĩa thành phần: điền + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.大量聚集。 Từ liên quan Gần nghĩa凑付 · 凑单 · 凑合 · 凑巧 · 凑成 · 凑手 · 凑拢 · 凑搭