闐咽

tián yàn điền yết

Hán Việt: điền yết · Pinyin: tián yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堵塞;拥挤; 喧闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞;拥挤。 2.喧闹。