阗塞 điền tắc Hán Việt: điền tắc Tổng quan Cấu tạo: 阗 (điền) + 塞 (tắc)Hán Việtđiền tắcCấu tạo阗 + 塞 · điền + tắc nghĩa thành phần: điền + tắc