阗委

tián wěiđiền ủy

Hán Việt: điền ủy · Pinyin: tián wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓物或人大量集中。

Cấu tạo: 闐 (điền) + 委 (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓物或人大量集中。

Từ liên quan

Gần nghĩa

委交 · 委付 · 委以 · 委任 · 委员 · 委員 · 委培 · 委外