闐委 tián wěi · điền ủy Hán Việt: điền ủy · Pinyin: tián wěi Tổng quan Cấu tạo: 闐 (điền) + 委 (ủy)Pinyintián wěiHán Việtđiền ủyCấu tạo闐 + 委 · điền + ủy nghĩa thành phần: điền + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓物或人大量集中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓物或人大量集中。