闕下
khuyết hạ
Hán Việt: khuyết hạ · Pinyin: què xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宫阙之下。借指帝王所居的宫廷; 借指京城。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宫阙之下。借指帝王所居的宫廷。 2.借指京城。
Eng
- Cihui 闕下 uèxià f.e. 1. imperial palace 2. Your/His Majesty