闕事 quē shì · khuyết sự Hán Việt: khuyết sự · Pinyin: quē shì Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 事 (sự)Pinyinquē shìHán Việtkhuyết sựCấu tạo闕 + 事 · khuyết + sự nghĩa thành phần: khuyết + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失事,误事; 犹憾事; 无所事事。Tân Hoa Tự Điển 1.失事,误事。 2.犹憾事。 3.无所事事。