闕口

quē kǒu khuyết khẩu

Hán Việt: khuyết khẩu · Pinyin: quē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体上缺掉一块而形成的空隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物体上缺掉一块而形成的空隙。