闕員 quē yuán · khuyết viên Hán Việt: khuyết viên · Pinyin: quē yuán Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 員 (viên)Pinyinquē yuánHán Việtkhuyết viênCấu tạo闕 + 員 · khuyết + viên nghĩa thành phần: khuyết + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政府等机构中人员的缺额。Tân Hoa Tự Điển 1.政府等机构中人员的缺额。