闕失
khuyết thất
Hán Việt: khuyết thất · Pinyin: quē shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 失误;错误; 忽略不知; 缺漏遗失。
- Tân Hoa Tự Điển 1.失误;错误。 2.忽略不知。 3.缺漏遗失。
Eng
- Cihui 闕失 quēshī n. mistake; error
Hán Việt: khuyết thất · Pinyin: quē shī