闕鞏

quē gǒng khuyết củng

Hán Việt: khuyết củng · Pinyin: quē gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (củng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时国名; 指阙巩国所产的铠甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时国名。 2.指阙巩国所产的铠甲。