闕掖

quē yē khuyết dịch

Hán Việt: khuyết dịch · Pinyin: quē yē

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫廷。