闕文

quē wén khuyết văn

Hán Việt: khuyết văn · Pinyin: quē wén

Tổng quan

kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng, chỗ thiếu, chỗ khuyết, chỗ sót

Cấu tạo: (khuyết) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng, chỗ thiếu, chỗ khuyết, chỗ sót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指有疑暂缺的字◇亦指有意存疑而未写出的文句; 脱漏的字句; 犹佚文; 犹省文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指有疑暂缺的字◇亦指有意存疑而未写出的文句。 2.脱漏的字句。 3.犹佚文。 4.犹省文。

Eng

  • Cihui 闕文 uēwén n. hiatus in a text M:¹duàn