闕樓 khuyết lâu Hán Việt: khuyết lâu Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 樓 (lâu)Hán Việtkhuyết lâuCấu tạo闕 + 樓 · khuyết + lâu nghĩa thành phần: khuyết + lâu Nghĩa EngCihui 闕樓 uēlóu n. <archi.> side tower M:⁴zuò