闕殆 quē dài · khuyết đãi Hán Việt: khuyết đãi · Pinyin: quē dài Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 殆 (đãi)Pinyinquē dàiHán Việtkhuyết đãiCấu tạo闕 + 殆 · khuyết + đãi nghĩa thành phần: khuyết + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不做危险的事。Tân Hoa Tự Điển 1.不做危险的事。