闕然

quē rán khuyết nhiên

Hán Việt: khuyết nhiên · Pinyin: quē rán

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 间断貌;延搁貌; 缺少的样子;不完备的样子; 指(才力)不足的样子; 若有所失的样子;缺憾的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.间断貌;延搁貌。 2.缺少的样子;不完备的样子。 3.指(才力)不足的样子。 4.若有所失的样子;缺憾的样子。