阙疑

quē yíkhuyết nghi

Hán Việt: khuyết nghi · Pinyin: quē yí

Tổng quan

nghi ngờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

因有疑问而暂时不讨论既然无把握,暂且阙疑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

有所疑問則暫時擱置,不下斷語。《論語.為政》:「多聞闕疑,慎言其餘,則寡尤。」

Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 疑 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chờ xem xét: nghi ngờ
  • Tần suất từ nghi ngờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因有疑问而暂时不讨论既然无把握,暂且阙疑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疑义 · 疑云 · 疑似 · 疑使 · 疑兵 · 疑冰 · 疑凶 · 疑刺