闕竦 quē sǒng · khuyết tủng Hán Việt: khuyết tủng · Pinyin: quē sǒng Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 竦 (tủng)Pinyinquē sǒngHán Việtkhuyết tủngCấu tạo闕 + 竦 · khuyết + tủng nghĩa thành phần: khuyết + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像阙门一样高耸。Tân Hoa Tự Điển 1.像阙门一样高耸。