闕簿 quē bù · khuyết bộ Hán Việt: khuyết bộ · Pinyin: quē bù Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 簿 (bộ)Pinyinquē bùHán Việtkhuyết bộCấu tạo闕 + 簿 · khuyết + bộ nghĩa thành phần: khuyết + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登记官吏缺额的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.登记官吏缺额的簿册。