闕翟 quē dí · khuyết địch Hán Việt: khuyết địch · Pinyin: quē dí Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 翟 (địch)Pinyinquē díHán Việtkhuyết địchCấu tạo闕 + 翟 · khuyết + địch nghĩa thành phần: khuyết + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阙狄"。