闕薄

quē báo khuyết bạc

Hán Việt: khuyết bạc · Pinyin: quē báo

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (道德修养)欠缺,浅薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(道德修养)欠缺,浅薄。