闕蠹 quē dù · khuyết đố Hán Việt: khuyết đố · Pinyin: quē dù Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 蠹 (đố)Pinyinquē dùHán Việtkhuyết đốCấu tạo闕 + 蠹 · khuyết + đố nghĩa thành phần: khuyết + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指弊政。Tân Hoa Tự Điển 1.指弊政。