闕角 quē jiǎo · khuyết giác Hán Việt: khuyết giác · Pinyin: quē jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 角 (giác)Pinyinquē jiǎoHán Việtkhuyết giácCấu tạo闕 + 角 · khuyết + giác nghĩa thành phần: khuyết + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 觚棱。Tân Hoa Tự Điển 1.觚棱。