闕誤 quē wù · khuyết ngộ Hán Việt: khuyết ngộ · Pinyin: quē wù Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 誤 (ngộ)Pinyinquē wùHán Việtkhuyết ngộCấu tạo闕 + 誤 · khuyết + ngộ nghĩa thành phần: khuyết + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阙悮"; 错失,失误。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阙悮"。 2.错失,失误。