闕違

quē wéi khuyết vi

Hán Việt: khuyết vi · Pinyin: quē wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (礼节上)有所欠缺或违背。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(礼节上)有所欠缺或违背。