闕陷

quē xiàn khuyết hãm

Hán Việt: khuyết hãm · Pinyin: quē xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (hãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹凹陷; 不完满;欠缺; 指缺点;毛病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹凹陷。 2.不完满;欠缺。 3.指缺点;毛病。