队别

đội biệt

Hán Việt: đội biệt

Tổng quan

phân biệt đội

Cấu tạo: 隊 (đội) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases phân biệt đội
  • Biên soạn 隊別 uìbié a.t. team that one belongs to

Eng

  • Cihui 隊別 uìbié a.t. team that one belongs to

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價