队名

đội danh

Hán Việt: đội danh

Tổng quan

Cấu tạo: 隊 (đội) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 隊名 uìmíng n. team name

Eng

  • Cihui 隊名 uìmíng n. team name
  • Tần suất từ 隊名 uìmíng n. team name

Từ liên quan

Gần nghĩa

名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优