隊徽 đội huy Hán Việt: đội huy Tổng quan Cấu tạo: 隊 (đội) + 徽 (huy)Hán Việtđội huyCấu tạo隊 + 徽 · đội + huy nghĩa thành phần: đội + huy Nghĩa EngCihui 隊徽 uìhuī n. <PRC> emblem of the Young Pioneers