隊日

duì rì đội nhật

Hán Việt: đội nhật · Pinyin: duì rì

Tổng quan

ngày sinh hoạt đội

Cấu tạo: (đội) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày sinh hoạt đội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国少年先锋队举行集体活动的日子:过~。

Eng

  • Cihui 隊日 uìrì n. day set aside for Young Pioneers activities