隊部

duì bù đội bộ

Hán Việt: đội bộ · Pinyin: duì bù

Tổng quan

văn phòng | trụ sở

Cấu tạo: (đội) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn phòng | trụ sở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個部隊的指揮中心。如:「這裡是隊部所在。」

Eng

  • CC-CEDICT office|headquarters
  • Cihui office; headquarters