阡兆

qiān zhào thiên triệu

Hán Việt: thiên triệu · Pinyin: qiān zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (triệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓地﹐墓域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓地﹐墓域。