阡原 qiān yuán · thiên nguyên Hán Việt: thiên nguyên · Pinyin: qiān yuán Tổng quan Cấu tạo: 阡 (thiên) + 原 (nguyên)Pinyinqiān yuánHán Việtthiên nguyênCấu tạo阡 + 原 · thiên + nguyên nghĩa thành phần: thiên + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墓地。Tân Hoa Tự Điển 1.墓地。