阡塍

qiān chéng thiên thăng

Hán Việt: thiên thăng · Pinyin: qiān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田埂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田埂。