阡巷 qiān xiàng · thiên hạng Hán Việt: thiên hạng · Pinyin: qiān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 阡 (thiên) + 巷 (hạng)Pinyinqiān xiàngHán Việtthiên hạngCấu tạo阡 + 巷 · thiên + hạng nghĩa thành phần: thiên + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阡陌闾巷。借指山野。Tân Hoa Tự Điển 1.阡陌闾巷。借指山野。