阡張

qiān zhāng thiên trương

Hán Việt: thiên trương · Pinyin: qiān zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即阡纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即阡纸。