阡紙 qiān zhǐ · thiên chỉ Hán Việt: thiên chỉ · Pinyin: qiān zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 阡 (thiên) + 紙 (chỉ)Pinyinqiān zhǐHán Việtthiên chỉCấu tạo阡 + 紙 · thiên + chỉ nghĩa thành phần: thiên + chỉ