阡綿 qiān mián · thiên miên Hán Việt: thiên miên · Pinyin: qiān mián Tổng quan Cấu tạo: 阡 (thiên) + 綿 (miên)Pinyinqiān miánHán Việtthiên miênCấu tạo阡 + 綿 · thiên + miên nghĩa thành phần: thiên + miên